TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

granulometry

giọng máy của trình duyệt

granulometry nghĩa là phép đo độ hạt.

Nghĩa của granulometry

Danh từ

  1. Phép đo độ hạt.

Dạng từ của granulometry

Số nhiềugranulometries

Câu hỏi thường gặp

granulometry nghĩa là gì?

granulometry (danh từ) nghĩa là phép đo độ hạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.