grape
UK/ɡɹeɪp/
US/ɡɹeɪp/
giọng máy của trình duyệt
grape nghĩa là quả nho, nho, (trái, quả) nho, (vị) nho.
Nghĩa của grape
Danh từ
- Quả nho.
- a bunch of grapeschùm nho
- Như Grape-shot.
- Thú y học Bệnh sưng chùm nho ((từ cổ, nghĩa cổ) chân, ngựa, lừa).
Tính từ
- (vị) nho.
- (màu) nho.
Dạng từ của grape
| Số nhiều | grapes |
| So sánh hơn | more grape |
| So sánh nhất | most grape |
| Ngôi thứ ba số ít | grapes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | graping |
| Quá khứ phân từ | graped |
| Quá khứ | graped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grape
Đồng nghĩa
Họ từ của grape
Cụm từ, thành ngữ với grape
- sour grapes; the grapes are sour — Nho xanh chẳng đáng miệng người phong lưu.
Câu ví dụ với grape
- He makes wine from grapes. Anh ấy làm rượu vang từ nho.
- Grapes grow in thick clusters that are easy to pick. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.
- I love grapes. Tôi thích nho.
- I ate two green apples and a bowl of green grapes last night. Tôi đã ăn hai quả táo xanh và một bát nho xanh vào tối qua.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
grape nghĩa là gì?
grape (danh từ, tính từ) nghĩa là quả nho, nho, (trái, quả) nho, (vị) nho.
grape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grape: giọng Anh (UK) /ɡɹeɪp/, giọng Mỹ (US) /ɡɹeɪp/.