TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grapeshot

UK/ˈɡɹeɪpʃɒt/ US/ˈɡɹeɪpʃɒt/ giọng máy của trình duyệt

grapeshot nghĩa là đạn chùm.

Nghĩa của grapeshot

Danh từ

  1. Đạn chùm.

Dạng từ của grapeshot

Số nhiềugrapeshot

Câu hỏi thường gặp

grapeshot nghĩa là gì?

grapeshot (danh từ) nghĩa là đạn chùm.

grapeshot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grapeshot: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪpʃɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪpʃɒt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.