grapeshot
UK/ˈɡɹeɪpʃɒt/
US/ˈɡɹeɪpʃɒt/
giọng máy của trình duyệt
grapeshot nghĩa là đạn chùm.
Nghĩa của grapeshot
Danh từ
- Đạn chùm.
Dạng từ của grapeshot
| Số nhiều | grapeshot |
Câu hỏi thường gặp
grapeshot nghĩa là gì?
grapeshot (danh từ) nghĩa là đạn chùm.
grapeshot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grapeshot: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪpʃɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪpʃɒt/.