TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grapefruit

UK/ˈɡɹeɪ̯pfɹuːt/ giọng máy US/ˈɡɹeɪ̯pfɹut/ giọng người thật

grapefruit nghĩa là cây bưởi chùm, cây bưởi đắng, quả bưởi chùm, quả bưởi đắng.

Nghĩa của grapefruit

Danh từ

  1. Thực vật học Cây bưởi chùm, cây bưởi đắng.
  2. Quả bưởi chùm, quả bưởi đắng.

Dạng từ của grapefruit

Số nhiềugrapefruits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grapefruit

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với grapefruit

  • I don't like grapefruit. Tôi không thích bưởi chùm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grapefruit nghĩa là gì?

grapefruit (danh từ) nghĩa là cây bưởi chùm, cây bưởi đắng, quả bưởi chùm, quả bưởi đắng.

grapefruit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grapefruit: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪ̯pfɹuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪ̯pfɹut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.