graphical
UK/ˈɡɹæfɪkəl/
US/ˈɡɹæfɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
graphical nghĩa là (như) graphic.
Nghĩa của graphical
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) graphic.
Họ từ của graphical
Cụm từ, thành ngữ với graphical
- graphical icon — Hình tượng đồ họa.
- graphical interface — Giao diện đồ họa (giữa người và máy điện toán).
- graphical object — Đối tượng đồ họa.
- graphical operating system — Hệ thống vận hành bằng đồ họa.
- graphical user interface — Giao diện đồ họa người dùng.
Câu hỏi thường gặp
graphical nghĩa là gì?
graphical (tính từ) nghĩa là (như) graphic.
graphical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của graphical: giọng Anh (UK) /ˈɡɹæfɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæfɪkəl/.