TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graphitic

giọng máy của trình duyệt

graphitic nghĩa là có grafit.

Nghĩa của graphitic

Tính từ

  1. Thuộc Grafit.
  2. Có grafit.

Câu hỏi thường gặp

graphitic nghĩa là gì?

graphitic (tính từ) nghĩa là có grafit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.