graphitic
giọng máy của trình duyệt
graphitic nghĩa là có grafit.
Nghĩa của graphitic
Tính từ
- Thuộc Grafit.
- Có grafit.
Câu hỏi thường gặp
graphitic nghĩa là gì?
graphitic (tính từ) nghĩa là có grafit.
graphitic nghĩa là có grafit.
graphitic (tính từ) nghĩa là có grafit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.