TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graphite

US/ˈɡɹæfaɪt/ giọng máy của trình duyệt

graphite nghĩa là than chì.

Nghĩa của graphite

Danh từ

  1. Grafit.
  2. Than chì.

Dạng từ của graphite

Số nhiềugraphites
Ngôi thứ ba số ítgraphites
Hiện tại phân từ (-ing)graphiting
Quá khứ phân từgraphited
Quá khứgraphited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với graphite

Đồng nghĩa

Họ từ của graphite

Câu hỏi thường gặp

graphite nghĩa là gì?

graphite (danh từ) nghĩa là than chì.

graphite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graphite: giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæfaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.