TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grappling

US/ˈɡɹæp(ə)lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

grappling nghĩa là sự móc hàm.

Nghĩa của grappling

Danh từ

  1. Sự móc hàm.
  2. Sự giữ néo bằng móc.

Dạng từ của grappling

Số nhiềugrapplings

Câu hỏi thường gặp

grappling nghĩa là gì?

grappling (danh từ) nghĩa là sự móc hàm.

grappling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grappling: giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæp(ə)lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.