graptolite
UK/ˈɡɹaptəlʌɪt/
giọng máy của trình duyệt
graptolite nghĩa là Graptolit.
Nghĩa của graptolite
Danh từ
- Khoáng chất Graptolit.
Dạng từ của graptolite
| Số nhiều | graptolites |
Câu hỏi thường gặp
graptolite nghĩa là gì?
graptolite (danh từ) nghĩa là Graptolit.
graptolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của graptolite: giọng Anh (UK) /ˈɡɹaptəlʌɪt/.