TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graptolite

UK/ˈɡɹaptəlʌɪt/ giọng máy của trình duyệt

graptolite nghĩa là Graptolit.

Nghĩa của graptolite

Danh từ

  1. Khoáng chất Graptolit.

Dạng từ của graptolite

Số nhiềugraptolites

Câu hỏi thường gặp

graptolite nghĩa là gì?

graptolite (danh từ) nghĩa là Graptolit.

graptolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graptolite: giọng Anh (UK) /ˈɡɹaptəlʌɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.