grasp
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹɑːsp/
US/ɡɹæsp/
giọng máy của trình duyệt
grasp nghĩa là sự túm lấy, sự níu lấy, quyền lực, nắm chắc.
Nghĩa của grasp
Danh từ
- Sự túm lấy, sự níu lấy, sự ôm ghì.
- Quyền lực.
- within one's graspcó thể nắm lấy được; trong phạm vi quyền lực
- Sự nắm được, sự hiểu thấu.
- to have a thorough grasp of a problemhiểu triệt để một vấn đề, nắm vững vấn đề
- a problem within one's graspvấn đề có thể hiểu được
- a problem beyond one's graspvấn đề ngoài sự hiểu biết của mình
- Cán, tay cầm.
Động từ
- Nắm chắc, túm chặt, ôm chặt.
- to grasp somebody's handnắm lấy tay ai, bắt tay ai
- Nắm bắt, hiểu thấu (vấn đề...).
- to grasp firmlynắm vững
- to grasp somebody's meaninghiểu được ý ai
- + at Chộp lấy, giật lấy, cố nắm lấy.
- to grasp at an opportunitychộp lấy cơ hội
Dạng từ của grasp
| Ngôi thứ ba số ít | grasps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | grasping |
| Quá khứ phân từ | grasped |
| Quá khứ | grasped |
| Số nhiều | grasps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grasp
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của grasp
Cụm từ, thành ngữ với grasp
- grasp all, lose all — Ôm đồm làm hỏng việc; tham thì thâm.
- grasp for — Khao khát, ước ao.
- grasp the nettle — Dũng cảm đương đầu với khó khăn.
Câu hỏi thường gặp
grasp nghĩa là gì?
grasp (danh từ, động từ) nghĩa là sự túm lấy, sự níu lấy, quyền lực, nắm chắc.
grasp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grasp: giọng Anh (UK) /ɡɹɑːsp/, giọng Mỹ (US) /ɡɹæsp/.