TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grasp

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹɑːsp/ US/ɡɹæsp/ giọng máy của trình duyệt

grasp nghĩa là sự túm lấy, sự níu lấy, quyền lực, nắm chắc.

Nghĩa của grasp

Danh từ

  1. Sự túm lấy, sự níu lấy, sự ôm ghì.
  2. Quyền lực.
    • within one's graspcó thể nắm lấy được; trong phạm vi quyền lực
  3. Sự nắm được, sự hiểu thấu.
    • to have a thorough grasp of a problemhiểu triệt để một vấn đề, nắm vững vấn đề
    • a problem within one's graspvấn đề có thể hiểu được
    • a problem beyond one's graspvấn đề ngoài sự hiểu biết của mình
  4. Cán, tay cầm.

Động từ

  1. Nắm chắc, túm chặt, ôm chặt.
    • to grasp somebody's handnắm lấy tay ai, bắt tay ai
  2. Nắm bắt, hiểu thấu (vấn đề...).
    • to grasp firmlynắm vững
    • to grasp somebody's meaninghiểu được ý ai
  3. + at Chộp lấy, giật lấy, cố nắm lấy.
    • to grasp at an opportunitychộp lấy cơ hội

Dạng từ của grasp

Ngôi thứ ba số ítgrasps
Hiện tại phân từ (-ing)grasping
Quá khứ phân từgrasped
Quá khứgrasped
Số nhiềugrasps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grasp

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của grasp

Cụm từ, thành ngữ với grasp

  • grasp all, lose all — Ôm đồm làm hỏng việc; tham thì thâm.
  • grasp for — Khao khát, ước ao.
  • grasp the nettle — Dũng cảm đương đầu với khó khăn.

Câu hỏi thường gặp

grasp nghĩa là gì?

grasp (danh từ, động từ) nghĩa là sự túm lấy, sự níu lấy, quyền lực, nắm chắc.

grasp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grasp: giọng Anh (UK) /ɡɹɑːsp/, giọng Mỹ (US) /ɡɹæsp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.