grasping
UK/ˈɡɹɑːspɪŋ/
US/ˈɡɹæspɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
grasping nghĩa là nắm chặt, giữ chặt, tham lam, keo cú.
Nghĩa của grasping
Tính từ
- Nắm chặt, giữ chặt.
- Tham lam, keo cú.
Dạng từ của grasping
| So sánh hơn | more grasping |
| So sánh nhất | most grasping |
| Số nhiều | graspings |
Câu hỏi thường gặp
grasping nghĩa là gì?
grasping (tính từ) nghĩa là nắm chặt, giữ chặt, tham lam, keo cú.
grasping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grasping: giọng Anh (UK) /ˈɡɹɑːspɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæspɪŋ/.