TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gratifier

giọng máy của trình duyệt

gratifier nghĩa là Xem gratify.

Nghĩa của gratifier

Danh từ

  1. Xem gratify

Dạng từ của gratifier

Số nhiềugratifiers

Câu hỏi thường gặp

gratifier nghĩa là gì?

gratifier (danh từ) nghĩa là Xem gratify.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.