gratifier
giọng máy của trình duyệt
gratifier nghĩa là Xem gratify.
Nghĩa của gratifier
Danh từ
- Xem gratify
Dạng từ của gratifier
| Số nhiều | gratifiers |
Câu hỏi thường gặp
gratifier nghĩa là gì?
gratifier (danh từ) nghĩa là Xem gratify.
gratifier nghĩa là Xem gratify.
| Số nhiều | gratifiers |
gratifier (danh từ) nghĩa là Xem gratify.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.