TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gratulatory

giọng máy của trình duyệt

gratulatory nghĩa là chúc mừng, sự chúc mừng.

Nghĩa của gratulatory

Tính từ

  1. Chúc mừng.

Danh từ

  1. Sự chúc mừng.

Dạng từ của gratulatory

So sánh hơnmore gratulatory
So sánh nhấtmost gratulatory

Câu hỏi thường gặp

gratulatory nghĩa là gì?

gratulatory (tính từ, danh từ) nghĩa là chúc mừng, sự chúc mừng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.