gratulatory
giọng máy của trình duyệt
gratulatory nghĩa là chúc mừng, sự chúc mừng.
Nghĩa của gratulatory
Tính từ
- Chúc mừng.
Danh từ
- Sự chúc mừng.
Dạng từ của gratulatory
| So sánh hơn | more gratulatory |
| So sánh nhất | most gratulatory |
Câu hỏi thường gặp
gratulatory nghĩa là gì?
gratulatory (tính từ, danh từ) nghĩa là chúc mừng, sự chúc mừng.