TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graveness

US/ˈɡreɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

graveness nghĩa là Xem grave.

Nghĩa của graveness

Danh từ

  1. Xem grave

Câu hỏi thường gặp

graveness nghĩa là gì?

graveness (danh từ) nghĩa là Xem grave.

graveness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graveness: giọng Mỹ (US) /ˈɡreɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.