gravimetric (tính từ) nghĩa là phân tích trọng lượng.
gravimetric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gravimetric: giọng Mỹ (US) /ˌɡræ.və.ˈmɛ.trɪk/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.