TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gravimetry

US/ɡræ.ˈvɪ.mə.tri/ giọng máy của trình duyệt

gravimetry nghĩa là khoa trọng trường.

Nghĩa của gravimetry

Danh từ

  1. Vật lý Khoa trọng trường.
  2. Hoá học Phép phân tích trọng lượng.

Dạng từ của gravimetry

Số nhiềugravimetries

Câu hỏi thường gặp

gravimetry nghĩa là gì?

gravimetry (danh từ) nghĩa là khoa trọng trường.

gravimetry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravimetry: giọng Mỹ (US) /ɡræ.ˈvɪ.mə.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.