TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gray water

giọng máy của trình duyệt

gray water nghĩa là nước xám.

Nghĩa của gray water

Danh từ

  1. Nước xám.

Dạng từ của gray water

Số nhiềugray waters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gray water

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gray water nghĩa là gì?

gray water (danh từ) nghĩa là nước xám.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.