gray water
giọng máy của trình duyệt
gray water nghĩa là nước xám.
Nghĩa của gray water
Danh từ
- Nước xám.
Dạng từ của gray water
| Số nhiều | gray waters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gray water
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gray water nghĩa là gì?
gray water (danh từ) nghĩa là nước xám.