TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gray

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹeɪ/ US/ɡɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

gray nghĩa là xám, hoa râm, buồn, buồn bã.

Nghĩa của gray

Tính từ

  1. (màu) xám, hoa râm.
  2. nghĩa bóng Buồn, buồn bã, rầu, rầu rĩ, âm u, u ám.

Động từ

  1. Bạc.

Danh từ

  1. Màu xám.

Dạng từ của gray

So sánh hơngrayer
So sánh nhấtgrayest
Ngôi thứ ba số ítgrays
Hiện tại phân từ (-ing)graying
Quá khứ phân từgrayed
Quá khứgrayed
Số nhiềugrays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gray

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với gray

  • gray scale — Thang độ xám.
  • gray water — Nước xám.

Câu ví dụ với gray

  • Tom dyed his hair gray so he'd look older. Tom nhuộm tóc bạc để có thể trông già dặn hơn.
  • Mary's hair started turning gray before she turned thirty. Tóc của Mary đã bắt đầu bạc đi trước khi cô 30 tuổi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gray nghĩa là gì?

gray (tính từ, động từ, danh từ) nghĩa là xám, hoa râm, buồn, buồn bã.

gray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gray: giọng Anh (UK) /ɡɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɡɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.