gray
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹeɪ/
US/ɡɹeɪ/
giọng máy của trình duyệt
gray nghĩa là xám, hoa râm, buồn, buồn bã.
Nghĩa của gray
Tính từ
- (màu) xám, hoa râm.
- nghĩa bóng Buồn, buồn bã, rầu, rầu rĩ, âm u, u ám.
Động từ
- Bạc.
Danh từ
- Màu xám.
Dạng từ của gray
| So sánh hơn | grayer |
| So sánh nhất | grayest |
| Ngôi thứ ba số ít | grays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | graying |
| Quá khứ phân từ | grayed |
| Quá khứ | grayed |
| Số nhiều | grays |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gray
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với gray
- gray scale — Thang độ xám.
- gray water — Nước xám.
Câu ví dụ với gray
- Tom dyed his hair gray so he'd look older. Tom nhuộm tóc bạc để có thể trông già dặn hơn.
- Mary's hair started turning gray before she turned thirty. Tóc của Mary đã bắt đầu bạc đi trước khi cô 30 tuổi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
gray nghĩa là gì?
gray (tính từ, động từ, danh từ) nghĩa là xám, hoa râm, buồn, buồn bã.
gray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gray: giọng Anh (UK) /ɡɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɡɹeɪ/.