grayly
giọng máy của trình duyệt
grayly nghĩa là Xem gray.
Nghĩa của grayly
Phó từ
- Xem gray
Dạng từ của grayly
| So sánh hơn | more grayly |
| So sánh nhất | most grayly |
Câu hỏi thường gặp
grayly nghĩa là gì?
grayly (phó từ) nghĩa là Xem gray.