TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grazing land

giọng máy của trình duyệt

grazing land nghĩa là đồng cỏ.

Nghĩa của grazing land

Cụm từ

  1. Đồng cỏ (cho súc vật).

Câu hỏi thường gặp

grazing land nghĩa là gì?

grazing land (cụm từ) nghĩa là đồng cỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.