grazing land
giọng máy của trình duyệt
grazing land nghĩa là đồng cỏ.
Nghĩa của grazing land
Cụm từ
- Đồng cỏ (cho súc vật).
Câu hỏi thường gặp
grazing land nghĩa là gì?
grazing land (cụm từ) nghĩa là đồng cỏ.
grazing land nghĩa là đồng cỏ.
grazing land (cụm từ) nghĩa là đồng cỏ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.