TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Great Leap Forward

giọng máy của trình duyệt

Great Leap Forward nghĩa là đại nhảy vọt.

Nghĩa của Great Leap Forward

Danh từ riêng

  1. Đại nhảy vọt.

Câu hỏi thường gặp

Great Leap Forward nghĩa là gì?

Great Leap Forward (danh từ riêng) nghĩa là đại nhảy vọt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.