TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greeter

US/ˈɡri.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

greeter nghĩa là Xem greet.

Nghĩa của greeter

Danh từ

  1. Xem greet

Dạng từ của greeter

Số nhiềugreeters

Câu hỏi thường gặp

greeter nghĩa là gì?

greeter (danh từ) nghĩa là Xem greet.

greeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greeter: giọng Mỹ (US) /ˈɡri.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.