greeting
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹiːtɪŋ/
US/ˈɡɹiːtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
greeting nghĩa là lời chào hỏi ai, lời chào mừng, lời chúc mừng, lời chào.
Nghĩa của greeting
Danh từ
- Lời chào hỏi ai.
- to send one's greetings to somebodygửi lời chào ai
- Lời chào mừng, lời chúc mừng.
- New Year's greetingslời chúc tết
Dạng từ của greeting
| Số nhiều | greetings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greeting
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của greeting
Cụm từ, thành ngữ với greeting
- greeting card — Thiếp chúc mừng, cạc (ngày sinh, ngày cưới, ngày lễ...).
Câu ví dụ với greeting
- She inclined her head in greeting. Cô ấy cuối đầu chào.
- They gave us a warm greeting. Họ chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
greeting nghĩa là gì?
greeting (danh từ) nghĩa là lời chào hỏi ai, lời chào mừng, lời chúc mừng, lời chào.
greeting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của greeting: giọng Anh (UK) /ˈɡɹiːtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹiːtɪŋ/.