TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Grenada

UK/ɡɹəˈneɪdə/ US/ɡɹəˈneɪdə/ giọng máy của trình duyệt

Grenada nghĩa là grê-na-đa.

Nghĩa của Grenada

Danh từ riêng

  1. Grê-na-đa.

Câu hỏi thường gặp

Grenada nghĩa là gì?

Grenada (danh từ riêng) nghĩa là grê-na-đa.

Grenada phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Grenada: giọng Anh (UK) /ɡɹəˈneɪdə/, giọng Mỹ (US) /ɡɹəˈneɪdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.