TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grenadier

UK/ɡɹɛnəˈdɪə/ giọng máy của trình duyệt

grenadier nghĩa là trịch đạn binh.

Nghĩa của grenadier

Danh từ

  1. Quân sự Trịch đạn binh.

Dạng từ của grenadier

Số nhiềugrenadiers

Cụm từ, thành ngữ với grenadier

  • the Grenadiers; the Grenadier Guards — Trung đoàn vệ binh của vua Anh.

Câu hỏi thường gặp

grenadier nghĩa là gì?

grenadier (danh từ) nghĩa là trịch đạn binh.

grenadier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grenadier: giọng Anh (UK) /ɡɹɛnəˈdɪə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.