grevillea
giọng máy của trình duyệt
grevillea nghĩa là hoa nhện, cây sồi mượt, grevillea.
Nghĩa của grevillea
Danh từ
- Grevillea, hoa nhện, cây sồi mượt, cây bàn chải đánh răng.
Dạng từ của grevillea
| Số nhiều | grevilleas |
Câu hỏi thường gặp
grevillea nghĩa là gì?
grevillea (danh từ) nghĩa là hoa nhện, cây sồi mượt, grevillea.