TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grew

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹuː/ US/ɡɹu/ giọng máy của trình duyệt

grew nghĩa là mọc, mọc lên, lớn, lớn lên.

Nghĩa của grew

Nội động từ

  1. Mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm, đâm chồi nẩy nở.
    • rice plants grow welllúa mọc tồi
    • to be grown over with grasscỏ mọc đầy lên
  2. Lớn, lớn lên (người).
    • to grow into a beautiful girllớn lên trở thành một cô gái đẹp
    • to find someone much grownthấy ai chóng lớn quá
  3. Phát triển, tăng lên, lớn thêm.
    • our national economy is growingnền kinh tế quốc dân của ta đang phát triển
    • the crowd growsđám đông tăng lên
  4. Dần dần trở thành, dần dần trở nên.
    • it's growing garktrời tối dần
    • to grow betterkhá hơn lên
    • to grow worsexấu đi
    • to grow oldgià đi
    • to grow smallerbé đi
    • to grow angrynổi giận

Ngoại động từ

  1. Trồng (cây, hoa).
  2. Để (râu, tóc...) mọc dài.

Cụm từ, thành ngữ với grew

  • to grow down — Mọc ngược, mọc đầu xuống dưới; Giảm đi, bớt đi, kém đi, nhỏ đi.
  • to grow downwards — Giảm đi, bớt đi.
  • to grow in — Mọc vào trong; Dính vào, cáu vào, khắc sâu vào; Ăn sâu vào.
  • to grow on (upon) — Nhiễm sâu vào, thấm sâu vào; ngày càng ảnh hưởng đến; Ngày càng thích hơn.
  • to grow out [of] — nảy sinh ra từ, phát sinh ra từ; Bỏ (thói quen); Quá, vượt quá (khổ, cỡ).
  • to grow to — Đạt tới, tới, lên tới.
  • to grow up — Lớn lên, trưởng thành; Nảy sinh; lan rộng, trở thành phổ biến (phong tục, tập quán...).

Câu ví dụ với grew

  • Sami and I grew up in Egypt. Sami và tôi lớn lên ở Ai Cập.
  • The boy grew up to be a famous musician. Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.
  • That's where I grew up. Đó là nơi tôi đã lớn lên.
  • My father grew old. Cha của tôi già đi.
  • Tom grew fat. Tom béo lên.
  • She was born in the United States and grew up in Japan. Cô ấy sinh ra ở Mỹ và lớn lên ở Nhật.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grew nghĩa là gì?

grew (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là mọc, mọc lên, lớn, lớn lên.

grew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grew: giọng Anh (UK) /ɡɹuː/, giọng Mỹ (US) /ɡɹu/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.