TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grey

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹeɪ/ US/ɡɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

grey nghĩa là xám, hoa râm, màu xám, quần áo màu xám.

Nghĩa của grey

Tính từ

  1. Màu Xám.
  2. Hoa râm (tóc).
    • grey hairtóc hoa râm; (nghĩa bóng) tuổi già
    • to turn greybạc tóc, tóc thành hoa râm
  3. Xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da).
  4. U ám, ảm đạm (bầu trời).
  5. Buồn bã, rầu rĩ (vẻ mặt).
  6. Có kinh.
  7. Già giặn, đầy kinh nghiệm.

Danh từ

  1. Màu xám.
  2. Quần áo màu xám.
    • dresed in greymặc quần áo màu xám
  3. Ngựa xám.

Động từ

  1. Tô màu xám, quét màu xám.
  2. Thành xám.
  3. Thành hoa râm (tóc).

Dạng từ của grey

So sánh hơngreyer
So sánh nhấtgreyest
Ngôi thứ ba số ítgreys
Hiện tại phân từ (-ing)greying
Quá khứ phân từgreyed
Quá khứgreyed
Số nhiềugreys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grey

Đồng nghĩa

Họ từ của grey

Cụm từ, thành ngữ với grey

  • grey mare — Người vợ bắt nạt chồng.
  • to grow grey in the service — Già đời trong nghề.
  • grey heron — Diệc xám.
  • grey matter — Chất xám.

Câu ví dụ với grey

  • All cats are grey in the dark. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
  • That mouse is grey. Con chuột này màu xám.
  • Have you seen a little child wearing a grey‑and‑white striped shirt? Bạn có thấy đứa trẻ nào mặc áo sọc xám và trắng không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grey nghĩa là gì?

grey (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là xám, hoa râm, màu xám, quần áo màu xám.

grey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grey: giọng Anh (UK) /ɡɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɡɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.