grey
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹeɪ/
US/ɡɹeɪ/
giọng máy của trình duyệt
grey nghĩa là xám, hoa râm, màu xám, quần áo màu xám.
Nghĩa của grey
Tính từ
- Màu Xám.
- Hoa râm (tóc).
- grey hairtóc hoa râm; (nghĩa bóng) tuổi già
- to turn greybạc tóc, tóc thành hoa râm
- Xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da).
- U ám, ảm đạm (bầu trời).
- Buồn bã, rầu rĩ (vẻ mặt).
- Có kinh.
- Già giặn, đầy kinh nghiệm.
Danh từ
- Màu xám.
- Quần áo màu xám.
- dresed in greymặc quần áo màu xám
- Ngựa xám.
Động từ
- Tô màu xám, quét màu xám.
- Thành xám.
- Thành hoa râm (tóc).
Dạng từ của grey
| So sánh hơn | greyer |
| So sánh nhất | greyest |
| Ngôi thứ ba số ít | greys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | greying |
| Quá khứ phân từ | greyed |
| Quá khứ | greyed |
| Số nhiều | greys |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grey
Đồng nghĩa
Họ từ của grey
Cụm từ, thành ngữ với grey
- grey mare — Người vợ bắt nạt chồng.
- to grow grey in the service — Già đời trong nghề.
- grey heron — Diệc xám.
- grey matter — Chất xám.
Câu ví dụ với grey
- All cats are grey in the dark. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
- That mouse is grey. Con chuột này màu xám.
- Have you seen a little child wearing a grey‑and‑white striped shirt? Bạn có thấy đứa trẻ nào mặc áo sọc xám và trắng không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
grey nghĩa là gì?
grey (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là xám, hoa râm, màu xám, quần áo màu xám.
grey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grey: giọng Anh (UK) /ɡɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɡɹeɪ/.