TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gridlock

UK/ˈɡɹɪdˌlɒk/ US/ˈɡɹɪdˌlɑk/ giọng máy của trình duyệt

gridlock nghĩa là khóa lưới.

Nghĩa của gridlock

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Xem snarl-up

Dạng từ của gridlock

Số nhiềugridlocks
Ngôi thứ ba số ítgridlocks
Hiện tại phân từ (-ing)gridlocking
Quá khứ phân từgridlocked
Quá khứgridlocked

Câu hỏi thường gặp

gridlock nghĩa là gì?

gridlock (danh từ) nghĩa là khóa lưới.

gridlock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gridlock: giọng Anh (UK) /ˈɡɹɪdˌlɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹɪdˌlɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.