grief
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹiːf/
US/ɡɹiːf/
giọng máy của trình duyệt
grief nghĩa là nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ.
Nghĩa của grief
Danh từ
- Nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc.
- to die of griefchết vì đau buồn
Dạng từ của grief
| Số nhiều | griefs |
| Ngôi thứ ba số ít | griefs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | griefing |
| Quá khứ phân từ | griefed |
| Quá khứ | griefed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grief
Đồng nghĩa
Họ từ của grief
Cụm từ, thành ngữ với grief
- to come to grief — Gặp tai hoạ; thất bại.
Câu ví dụ với grief
- She seemed to be wallowing in her grief instead of trying to recover from the disaster. Cô ấy dường như vẫn đắm chìm trong đau khổ, thay vì phải bình tĩnh lại sau điều bất hạnh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
grief nghĩa là gì?
grief (danh từ) nghĩa là nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ.
grief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grief: giọng Anh (UK) /ɡɹiːf/, giọng Mỹ (US) /ɡɹiːf/.