TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grist

UK/ɡɹɪst/ US/ɡɹɪst/ giọng máy của trình duyệt

grist nghĩa là lúa đưa xay, mạch nha.

Nghĩa của grist

Danh từ

  1. Lúa đưa xay.
  2. Mạch nha (để làm rượu bia).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) lô, đàn, bầy.
    • a grist of beesmột đàn ong
  4. Cỡ (của sợi dây).

Dạng từ của grist

Số nhiềugrists
Ngôi thứ ba số ítgrists
Hiện tại phân từ (-ing)gristing
Quá khứ phân từgristed
Quá khứgristed

Họ từ của grist

Cụm từ, thành ngữ với grist

  • all is grist that comes to his mills — Kiếm chác đủ thứ.
  • to bring grist to someone's mill — Có lợi cho ai.

Câu hỏi thường gặp

grist nghĩa là gì?

grist (danh từ) nghĩa là lúa đưa xay, mạch nha.

grist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grist: giọng Anh (UK) /ɡɹɪst/, giọng Mỹ (US) /ɡɹɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.