grittily
US/ˈɡrɪ.ti.li/
giọng máy của trình duyệt
grittily nghĩa là Xem gritty.
Nghĩa của grittily
Phó từ
- Xem gritty
Dạng từ của grittily
| So sánh hơn | more grittily |
| So sánh nhất | most grittily |
Câu hỏi thường gặp
grittily nghĩa là gì?
grittily (phó từ) nghĩa là Xem gritty.
grittily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grittily: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪ.ti.li/.