groat
UK/ɡɹəʊt/
US/ɡɹoʊt/
giọng máy của trình duyệt
groat nghĩa là đồng bốn xu.
Nghĩa của groat
Danh từ
- Sử học Đồng bốn xu (bằng bạc).
- Số tiền nhỏ mọn.
- without a groat in one's pocketkhông một xu dính túi
Dạng từ của groat
| Số nhiều | groats |
Cụm từ, thành ngữ với groat
- I don't care a groat — Tớ cóc cần.
Câu hỏi thường gặp
groat nghĩa là gì?
groat (danh từ) nghĩa là đồng bốn xu.
groat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của groat: giọng Anh (UK) /ɡɹəʊt/, giọng Mỹ (US) /ɡɹoʊt/.