TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

groat

UK/ɡɹəʊt/ US/ɡɹoʊt/ giọng máy của trình duyệt

groat nghĩa là đồng bốn xu.

Nghĩa của groat

Danh từ

  1. Sử học Đồng bốn xu (bằng bạc).
  2. Số tiền nhỏ mọn.
    • without a groat in one's pocketkhông một xu dính túi

Dạng từ của groat

Số nhiềugroats

Cụm từ, thành ngữ với groat

  • I don't care a groat — Tớ cóc cần.

Câu hỏi thường gặp

groat nghĩa là gì?

groat (danh từ) nghĩa là đồng bốn xu.

groat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của groat: giọng Anh (UK) /ɡɹəʊt/, giọng Mỹ (US) /ɡɹoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.