TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grocery store

giọng máy của trình duyệt

grocery store nghĩa là cửa hàng tạp hóa, tiệm tạp hóa, cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.

Nghĩa của grocery store

Danh từ

  1. Cửa hàng tạp hóa, tiệm tạp hóa.

Dạng từ của grocery store

Số nhiềugrocery stores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grocery store

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

grocery store nghĩa là gì?

grocery store (danh từ) nghĩa là cửa hàng tạp hóa, tiệm tạp hóa, cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.