TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grouchiness

US/ˈɡrɑʊ.tʃi.nəs/ giọng máy của trình duyệt

grouchiness nghĩa là Xem grouchy.

Nghĩa của grouchiness

Danh từ

  1. Xem grouchy

Dạng từ của grouchiness

Số nhiềugrouchinesses

Câu hỏi thường gặp

grouchiness nghĩa là gì?

grouchiness (danh từ) nghĩa là Xem grouchy.

grouchiness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grouchiness: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɑʊ.tʃi.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.