grounded circuit Nghegiọng máy của trình duyệt grounded circuit nghĩa là mạch nối đất. Nghĩa của grounded circuit Danh từ Tech Mạch nối đất. Câu hỏi thường gặp grounded circuit nghĩa là gì?grounded circuit (danh từ) nghĩa là mạch nối đất.