grounded
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹaʊn.dɪd/
US/ˈɡɹaʊn.dɪd/
giọng máy của trình duyệt
grounded nghĩa là được nối với đất.
Nghĩa của grounded
Danh từ
- Tech Được nối với đất.
Dạng từ của grounded
| So sánh hơn | more grounded |
| So sánh nhất | most grounded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grounded
Đồng nghĩa
prudentreasonablesensiblewiserealisticrealmatureastuteclairvoyantdeepjudiciousoracularperspicaciouspoliticprofound
Trái nghĩa
Họ từ của grounded
Cụm từ, thành ngữ với grounded
- grounded circuit — Mạch nối đất.
- grounded emitter — Cực phát nối đất.
Câu hỏi thường gặp
grounded nghĩa là gì?
grounded (danh từ) nghĩa là được nối với đất.
grounded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grounded: giọng Anh (UK) /ˈɡɹaʊn.dɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹaʊn.dɪd/.