TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grounded

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹaʊn.dɪd/ US/ˈɡɹaʊn.dɪd/ giọng máy của trình duyệt

grounded nghĩa là được nối với đất.

Nghĩa của grounded

Danh từ

  1. Tech Được nối với đất.

Dạng từ của grounded

So sánh hơnmore grounded
So sánh nhấtmost grounded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grounded

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của grounded

Cụm từ, thành ngữ với grounded

  • grounded circuit — Mạch nối đất.
  • grounded emitter — Cực phát nối đất.

Câu hỏi thường gặp

grounded nghĩa là gì?

grounded (danh từ) nghĩa là được nối với đất.

grounded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grounded: giọng Anh (UK) /ˈɡɹaʊn.dɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹaʊn.dɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.