growing
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹəʊɪŋ/
US/ˈɡɹoʊɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
growing nghĩa là sự lớn lên, sự nuôi, sự trồng, đang lớn lên.
Nghĩa của growing
Danh từ
- Sự lớn lên.
- Sự nuôi; sự trồng.
- the growing of beessự nuôi ong
- the growing of grapessự trồng nho
Tính từ
- Đang lớn lên.
- growing painssốt đau đầu xương tuổi đang lớn, sốt vỡ da
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng).
- Giúp cho sự lớn lên.
- growing weatherthời tiết thuận lợi cho cây cối lớn lên
Dạng từ của growing
| Số nhiều | growings |
Họ từ của growing
Cụm từ, thành ngữ với growing
- growing process — Tiến trình tăng trưởng.
Câu ví dụ với growing
- The market for luxury goods is growing fast. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
- In the garden, onions are growing. Trong vườn, hành tây đang phát triển.
- I didn't have a bicycle when I was growing up. Hồi nhỏ tôi không có xe đạp.
- The queue is growing. Hàng đợi đang tăng lên.
- This beach has a lot of seashore plants growing on it so it's not a popular spot for swimming. Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
growing nghĩa là gì?
growing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự lớn lên, sự nuôi, sự trồng, đang lớn lên.
growing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của growing: giọng Anh (UK) /ˈɡɹəʊɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹoʊɪŋ/.