TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

growingly

giọng máy của trình duyệt

growingly nghĩa là Xem grow.

Nghĩa của growingly

Phó từ

  1. Xem grow

Dạng từ của growingly

So sánh hơnmore growingly
So sánh nhấtmost growingly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với growingly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

growingly nghĩa là gì?

growingly (phó từ) nghĩa là Xem grow.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.