growingly
giọng máy của trình duyệt
growingly nghĩa là Xem grow.
Nghĩa của growingly
Phó từ
- Xem grow
Dạng từ của growingly
| So sánh hơn | more growingly |
| So sánh nhất | most growingly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với growingly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
growingly nghĩa là gì?
growingly (phó từ) nghĩa là Xem grow.