TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grower

US/ˈɡɹoʊɚ/ giọng máy của trình duyệt

grower nghĩa là người trồng, cây trồng.

Nghĩa của grower

Danh từ

  1. Người trồng.
  2. Cây trồng.
    • a rapid growercây lớn nhanh
    • a slow growercây mọc chậm

Dạng từ của grower

Số nhiềugrowers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grower

Trái nghĩa

Họ từ của grower

Câu hỏi thường gặp

grower nghĩa là gì?

grower (danh từ) nghĩa là người trồng, cây trồng.

grower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grower: giọng Mỹ (US) /ˈɡɹoʊɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.