grower
US/ˈɡɹoʊɚ/
giọng máy của trình duyệt
grower nghĩa là người trồng, cây trồng.
Nghĩa của grower
Danh từ
- Người trồng.
- Cây trồng.
- a rapid growercây lớn nhanh
- a slow growercây mọc chậm
Dạng từ của grower
| Số nhiều | growers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grower
Trái nghĩa
Họ từ của grower
Câu hỏi thường gặp
grower nghĩa là gì?
grower (danh từ) nghĩa là người trồng, cây trồng.
grower phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grower: giọng Mỹ (US) /ˈɡɹoʊɚ/.