growl
UK/ˈɡɹaʊ̯l/
US/ˈɡɹaʊ̯l/
giọng máy của trình duyệt
growl nghĩa là tiếng gầm, tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm.
Nghĩa của growl
Danh từ
- Tiếng gầm, tiếng gầm gừ.
- Tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm (giận dữ), tiếng làu bàu.
Động từ
- Gầm, gầm gừ, rền (thú vật, sấm).
- thunder is growling in the distancesấm rền ở phía xa
- + at Càu nhàu, lẩm bẩm, làu bàu.
- to growl at someonecàu nhàu với ai
Dạng từ của growl
| Số nhiều | growls |
| Ngôi thứ ba số ít | growls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | growling |
| Quá khứ phân từ | growled |
| Quá khứ | growled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với growl
Đồng nghĩa
Họ từ của growl
Câu hỏi thường gặp
growl nghĩa là gì?
growl (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng gầm, tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm.
growl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của growl: giọng Anh (UK) /ˈɡɹaʊ̯l/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹaʊ̯l/.