TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

growl

UK/ˈɡɹaʊ̯l/ US/ˈɡɹaʊ̯l/ giọng máy của trình duyệt

growl nghĩa là tiếng gầm, tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm.

Nghĩa của growl

Danh từ

  1. Tiếng gầm, tiếng gầm gừ.
  2. Tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm (giận dữ), tiếng làu bàu.

Động từ

  1. Gầm, gầm gừ, rền (thú vật, sấm).
    • thunder is growling in the distancesấm rền ở phía xa
  2. + at Càu nhàu, lẩm bẩm, làu bàu.
    • to growl at someonecàu nhàu với ai

Dạng từ của growl

Số nhiềugrowls
Ngôi thứ ba số ítgrowls
Hiện tại phân từ (-ing)growling
Quá khứ phân từgrowled
Quá khứgrowled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với growl

Đồng nghĩa

Họ từ của growl

Câu hỏi thường gặp

growl nghĩa là gì?

growl (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng gầm, tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm.

growl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của growl: giọng Anh (UK) /ˈɡɹaʊ̯l/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹaʊ̯l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.