growly
US/ˈɡrɑʊ.li/
giọng máy của trình duyệt
growly nghĩa là Xem growl.
Nghĩa của growly
Phó từ
- Xem growl
Dạng từ của growly
| So sánh hơn | growlier |
| So sánh nhất | growliest |
Câu hỏi thường gặp
growly nghĩa là gì?
growly (phó từ) nghĩa là Xem growl.
growly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của growly: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɑʊ.li/.