TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

growth rate

US/ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

growth rate nghĩa là tốc độ tăng trưởng.

Nghĩa của growth rate

Danh từ

  1. Kinh tế học Tốc độ tăng trưởng.

Dạng từ của growth rate

Số nhiềugrowth rates

Câu hỏi thường gặp

growth rate nghĩa là gì?

growth rate (danh từ) nghĩa là tốc độ tăng trưởng.

growth rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của growth rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.