growth rate US/ ˈreɪt/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt growth rate nghĩa là tốc độ tăng trưởng. Nghĩa của growth rate Danh từ Kinh tế học Tốc độ tăng trưởng. Dạng từ của growth rate Số nhiềugrowth rates Câu hỏi thường gặp growth rate nghĩa là gì?growth rate (danh từ) nghĩa là tốc độ tăng trưởng.growth rate phát âm thế nào?Phiên âm IPA của growth rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.