grudger
US/ˈɡrəd.ʒɜː/
giọng máy của trình duyệt
grudger nghĩa là Xem grudge.
Nghĩa của grudger
Danh từ
- Xem grudge
Dạng từ của grudger
| Số nhiều | grudgers |
Câu hỏi thường gặp
grudger nghĩa là gì?
grudger (danh từ) nghĩa là Xem grudge.
grudger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grudger: giọng Mỹ (US) /ˈɡrəd.ʒɜː/.