grunt
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹʌnt/
US/ɡɹʌnt/
giọng máy của trình duyệt
grunt nghĩa là tiếng kêu ủn ỉn, tiếng càu nhàu, ủn ỉn, càu nhàu.
Nghĩa của grunt
Danh từ
- Tiếng kêu ủn ỉn.
- Tiếng càu nhàu.
- Tiếng cằn nhằn.
- Tiếng lẩm bẩm.
Động từ
- Ủn ỉn (lợn...).
- Càu nhàu, cằn nhằn.
- to grunt [out] an answercàu nhàu trả lời
- Lẩm bẩm.
Dạng từ của grunt
| Số nhiều | grunts |
| Ngôi thứ ba số ít | grunts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | grunting |
| Quá khứ phân từ | grunted |
| Quá khứ | grunted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grunt
Đồng nghĩa
Họ từ của grunt
Câu hỏi thường gặp
grunt nghĩa là gì?
grunt (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng kêu ủn ỉn, tiếng càu nhàu, ủn ỉn, càu nhàu.
grunt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grunt: giọng Anh (UK) /ɡɹʌnt/, giọng Mỹ (US) /ɡɹʌnt/.