TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gruntling

UK/ˈɡɹʌntlɪŋ/ US/ˈɡɹʌntlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

gruntling nghĩa là lợn con.

Nghĩa của gruntling

Danh từ

  1. Lợn con.

Dạng từ của gruntling

Số nhiềugruntlings

Câu hỏi thường gặp

gruntling nghĩa là gì?

gruntling (danh từ) nghĩa là lợn con.

gruntling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gruntling: giọng Anh (UK) /ˈɡɹʌntlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹʌntlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.