gruntled
UK/ˈɡɹʌntl̩d/
US/ˈɡɹʌnt(ə)ld/
giọng máy của trình duyệt
gruntled nghĩa là hài lòng.
Nghĩa của gruntled
Tính từ
- Thông tục Hài lòng.
Dạng từ của gruntled
| So sánh hơn | more gruntled |
| So sánh nhất | most gruntled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gruntled
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gruntled nghĩa là gì?
gruntled (tính từ) nghĩa là hài lòng.
gruntled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gruntled: giọng Anh (UK) /ˈɡɹʌntl̩d/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹʌnt(ə)ld/.