TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gruntled

UK/ˈɡɹʌntl̩d/ US/ˈɡɹʌnt(ə)ld/ giọng máy của trình duyệt

gruntled nghĩa là hài lòng.

Nghĩa của gruntled

Tính từ

  1. Thông tục Hài lòng.

Dạng từ của gruntled

So sánh hơnmore gruntled
So sánh nhấtmost gruntled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gruntled

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gruntled nghĩa là gì?

gruntled (tính từ) nghĩa là hài lòng.

gruntled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gruntled: giọng Anh (UK) /ˈɡɹʌntl̩d/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹʌnt(ə)ld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.