TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guacharo

US/ˈɡwɑː.tʃə.ˌroʊ/ giọng máy của trình duyệt

guacharo nghĩa là chim dầu.

Nghĩa của guacharo

Danh từ

  1. Động vật Chim dầu.

Dạng từ của guacharo

Số nhiềuguacharos

Câu hỏi thường gặp

guacharo nghĩa là gì?

guacharo (danh từ) nghĩa là chim dầu.

guacharo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guacharo: giọng Mỹ (US) /ˈɡwɑː.tʃə.ˌroʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.