guacharo
US/ˈɡwɑː.tʃə.ˌroʊ/
giọng máy của trình duyệt
guacharo nghĩa là chim dầu.
Nghĩa của guacharo
Danh từ
- Động vật Chim dầu.
Dạng từ của guacharo
| Số nhiều | guacharos |
Câu hỏi thường gặp
guacharo nghĩa là gì?
guacharo (danh từ) nghĩa là chim dầu.
guacharo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guacharo: giọng Mỹ (US) /ˈɡwɑː.tʃə.ˌroʊ/.