TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guaiac

US/ˈɡwɑɪ.ˌæk/ giọng máy của trình duyệt

guaiac nghĩa là cây gaiac, nhựa gaiac.

Nghĩa của guaiac

Danh từ

  1. Thực vật học Cây gaiac.
  2. Nhựa gaiac; thuốc chế bằng nhựa gaiac.
  3. Gỗ gaiac.

Dạng từ của guaiac

Số nhiềuguaiacs

Câu hỏi thường gặp

guaiac nghĩa là gì?

guaiac (danh từ) nghĩa là cây gaiac, nhựa gaiac.

guaiac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guaiac: giọng Mỹ (US) /ˈɡwɑɪ.ˌæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.