guaiacum
UK/ˈɡwaɪəkəm/
giọng máy của trình duyệt
guaiacum nghĩa là cây gaiac, nhựa gaiac.
Nghĩa của guaiacum
Danh từ
- Thực vật học Cây gaiac.
- Nhựa gaiac; thuốc chế bằng nhựa gaiac.
- Gỗ gaiac.
Dạng từ của guaiacum
| Số nhiều | guaiacums |
Câu hỏi thường gặp
guaiacum nghĩa là gì?
guaiacum (danh từ) nghĩa là cây gaiac, nhựa gaiac.
guaiacum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guaiacum: giọng Anh (UK) /ˈɡwaɪəkəm/.